凯特[kǎi tè] [凯 特]Lưu từKhácKate (tên)Chữ trong từ凯kǎidạng kết hợp: nhạc khải hoàn特tèđặc biệtTừ cùng chữ:独特dú tèHSK 4độc đáo凯歌kǎi gēHSK 8bài ca chiến thắng奇特qí tèHSK 8đặc biệt