凹坑[āo kēng] [凹 坑]Lưu từKhácchỗ lõm; hốChữ trong từ凹āovùng trũng, chỗ lõm坑kēnghốTừ cùng chữ:凹凸āo tūHSK 6lõm hoặc lồiTừ cận nghĩa:洼wāchỗ lõm凹槽āo cáochỗ lõm