凹槽
[āo cáo] [凹 槽]
chỗ lõm; rãnh; khe
这个包装盒的表面有一个凹槽。
zhè ge bāo zhuāng hé de biǎo miàn yǒu yí gè āo cáo.Bề mặt của hộp bao bì này có một rãnh lõm.

[āo cáo] [凹 槽]
chỗ lõm; rãnh; khe
这个包装盒的表面有一个凹槽。
zhè ge bāo zhuāng hé de biǎo miàn yǒu yí gè āo cáo.Bề mặt của hộp bao bì này có một rãnh lõm.