凹陷
[āo xiàn] [凹 陷]
bị lõm; trũng; hõm; sụt xuống
连续熬夜让他的双眼深深凹陷。
lián xù áo yè ràng tā de shuāng yǎn shēn shēn āo xiàn.Thức đêm liên tục khiến đôi mắt anh ấy lõm sâu xuống.
[āo xiàn] [凹 陷]
bị lõm; trũng; hõm; sụt xuống
连续熬夜让他的双眼深深凹陷。
lián xù áo yè ràng tā de shuāng yǎn shēn shēn āo xiàn.Thức đêm liên tục khiến đôi mắt anh ấy lõm sâu xuống.