凹面镜[āo miàn jìng] [凹 面 镜]Lưu từKhácgương cầu lõmChữ trong từ凹āovùng trũng, chỗ lõm面miànmặt镜jìnggươngTừ cùng chữ:眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt凹凸āo tūHSK 6lõm hoặc lồi望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòmTừ cận nghĩa:凹镜āo jìnggương cầu lõm