击刺[jī cì] [击 刺]Lưu từKhácđâm; chémChữ trong từ击jīđánh刺cìgaiTừ cùng chữ:冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút讽刺fěng cìHSK 7châm biếm