凼肥[dàng féi] [凼 肥]Lưu từKhácphân chuồng; phân hữu cơChữ trong từ凼dàngvũng肥féimậpTừ cùng chữ:减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân化肥huà féiHSK 7phân bón