凼[dàng]Lưu từKhácvũng; hố; rãnhTừ ghép:凼子dàng zivũng凼肥dàng féiphân chuồng水凼shuǐ dàngao nước沤凼òu dànghố chất thải粪凼fèn dànghầm cầuTừ cận nghĩa:住zhùHSK 1sống地带dì dàiHSK 5vùng摊儿tān rHSK 6quầy hàng抡lūnHSK 8vung (cánh tay, vật nặng)凼子dàng zivũng挥舞huī wǔvung祭出jì chūvung (vũ khí nghĩa bóng, tức là biện pháp nào đó để đối phó tình huố…