凼子[dàng zi] [凼 子]Lưu từKhácvũng; hố; rãnhChữ trong từ凼dàngvũng子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:住zhùHSK 1sống地带dì dàiHSK 5vùng摊儿tān rHSK 6quầy hàng抡lūnHSK 8vung (cánh tay, vật nặng)凼dàngvũng挥舞huī wǔvung祭出jì chūvung (vũ khí nghĩa bóng, tức là biện pháp nào đó để đối phó tình huố…