刑杖[xíng zhàng] [刑 杖]Lưu từKhácroi dùng để đánh phạm nhânChữ trong từ刑xínghình phạt杖zhàngmột cây gậyTừ cùng chữ:刑事xíng shìHSK 6hình sự拐杖guǎi zhàngHSK 7nạng禅杖chán zhàngHSK 7gậy của nhà sư Phật giáo刑法xíng fǎHSK 9luật hình sự