刑辱[xíng rǔ] [刑 辱]Lưu từKháclàm nhục bằng tra tấnChữ trong từ刑xínghình phạt辱rǔnhụcTừ cùng chữ:刑事xíng shìHSK 6hình sự耻辱chǐ rǔHSK 7sự ô nhục侮辱wǔ rǔHSK 9sỉ nhục刑法xíng fǎHSK 9luật hình sự