则个[zé gè] [则 个]Lưu từKháccách diễn đạt cuối câu cổ dùng để nhấn mạnhChữ trong từ则zéthì个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thểTừ cùng chữ:整个zhěng gèHSK 3toàn bộ各个gè gèHSK 4mỗi