刨齿[bào chǐ] [刨 齿]Lưu từKháctạo hình răngChữ trong từ刨bàođào齿chǐrăngTừ cùng chữ:咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng牙齿yá chǐHSK 9răng