刮铲[guā chǎn] [刮 铲]Lưu từKháccái nạoChữ trong từ刮guācạo铲chǎnxúcTừ cùng chữ:刮风guā fēngHSK 7trời gióTừ cận nghĩa:刮勺guā sháocái nạo哪一个nǎ yī gecái nào