哪一个
[nǎ yī ge] [哪 一 个]
cái nào
你选哪一个?
nǐ xuǎn nǎ yí gè?Bạn chọn cái nào?
嗯,你想买哪一个?
èn, nǐ xiǎng mǎi nǎ yí gè?Ừm, cậu muốn mua cái nào?
Trong bài: So sánh hai chiếc cặp · 比 / 没有…那么 / 跟…一样[nǎ yī ge] [哪 一 个]
cái nào
你选哪一个?
nǐ xuǎn nǎ yí gè?Bạn chọn cái nào?
嗯,你想买哪一个?
èn, nǐ xiǎng mǎi nǎ yí gè?Ừm, cậu muốn mua cái nào?
Trong bài: So sánh hai chiếc cặp · 比 / 没有…那么 / 跟…一样