刷屏[shuā píng] [刷 屏]Lưu từKháclàm loạn màn hình (trên diễn đàn Internet, v.v.)Chữ trong từ刷shuāchải屏bǐngloại bỏTừ cùng chữ:刷子shuā ziHSK 4bàn chải刷牙shuā yáHSK 4đánh răng荧屏yíng píngHSK 6màn hình huỳnh quang刷新shuā xīnHSK 9phá (kỷ lục)