刷子
[shuā zi] [刷 子]
bàn chải; chổi
刷除污垢或涂抹用的工具
请用这个刷子把鞋子刷干净。
qǐng yòng zhè ge shuā zi bǎ xié zǐ shuā gān jìng.Xin hãy dùng chiếc bàn chải này để đánh sạch giày.
把
[shuā zi] [刷 子]
bàn chải; chổi
刷除污垢或涂抹用的工具
请用这个刷子把鞋子刷干净。
qǐng yòng zhè ge shuā zi bǎ xié zǐ shuā gān jìng.Xin hãy dùng chiếc bàn chải này để đánh sạch giày.
把