两把刷子[liǎng bǎ shuā zi] [两 把 刷 子]Lưu từKháckhả năng; kỹ năngChữ trong từ两liǎnghai把bǎcầm刷shuāchải子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)才干cái gànHSK 6khả năng能耐néng nàiHSK 8khả năng才分cái fènkhả năng可能性kě néng xìngkhả năng