削尖
[xiāo jiān] [削 尖]
gọt nhọn
铅笔头断了,他拿小刀慢慢削尖。
qiān bǐ tóu duàn le, tā ná xiǎo dāo màn màn xiāo jiān.Đầu bút chì bị gãy rồi, cậu ấy lấy dao nhỏ từ từ gọt nhọn.
[xiāo jiān] [削 尖]
gọt nhọn
铅笔头断了,他拿小刀慢慢削尖。
qiān bǐ tóu duàn le, tā ná xiǎo dāo màn màn xiāo jiān.Đầu bút chì bị gãy rồi, cậu ấy lấy dao nhỏ từ từ gọt nhọn.