剩磁[shèng cí] [剩 磁]Lưu từKháctừ tính dưChữ trong từ剩shèngcòn lại磁cíthuộc từ tínhTừ cùng chữ:剩下shèng xiàHSK 5còn lại剩余shèng yúHSK 8phần còn lại