副伤寒[fù shāng hán] [副 伤 寒]Lưu từKhácbệnh phó thương hànChữ trong từ副fùthứ cấp伤shānglàm bị thương寒hánlạnhTừ cùng chữ:严寒yán hánHSK 6lạnh giá khắc nghiệt副作用fù zuò yòngHSK 7tác dụng phụ