副国务卿[fù guó wù qīng] [副 国 务 卿]Lưu từKhácthứ trưởng ngoại giaoChữ trong từ副fùthứ cấp国guóquốc gia务wùcông việc卿qīngquan chức cấp cao (xưa)Từ cùng chữ:副作用fù zuò yòngHSK 7tác dụng phụTừ cận nghĩa:国务次卿guó wù cì qīngThứ trưởng Ngoại giao