国务次卿[guó wù cì qīng] [国 务 次 卿]Lưu từKhácThứ trưởng Ngoại giaoChữ trong từ国guóquốc gia务wùcông việc次cìtiếp theo卿qīngquan chức cấp cao (xưa)Từ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch国庆节guó qìng jiéHSK 5Quốc khánh Trung Quốc (ngày 1 tháng 10)国产guó chǎnHSK 6sản xuất trong nướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:副国务卿fù guó wù qīngthứ trưởng ngoại giao