劈脸[pī liǎn] [劈 脸]Lưu từKhácngay vào mặtChữ trong từ劈pīchặt脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)Từ cận nghĩa:兜头dōu tóungay vào mặt劈面pī miànngay vào mặt