劣迹斑斑[liè jì bān bān] [劣 迹 斑 斑]Lưu từKháckhét tiếng vì hành vi xấuChữ trong từ劣lièkém迹jìdấu chân斑bānđốm斑bānđốmTừ cùng chữ:劣势liè shìHSK 8thua kém劣质liè zhìHSK 8kém chất lượng