劲吹[jìng chuī] [劲 吹]Lưu từKhác(gió) thổi mạnh; (ví von) (xu hướng, thay đổi, v.v.) quét qua xã hộiChữ trong từ劲jìnsức mạnh吹chuīthổiTừ cùng chữ:劲头jìn tóuHSK 8nhiệt huyếtTừ cận nghĩa:吹袭chuī xí(gió) thổi mạnh