吹袭[chuī xí] [吹 袭]Lưu từKhác(gió) thổi mạnh; (bão) tấn côngChữ trong từ吹chuīthổi袭xí(hình thức kết hợp) đột kíchTừ cùng chữ:吹了chuī leHSK 7thất bại吹捧chuī pěngHSK 7tâng bốc吹牛chuī niúHSK 7nói khoác抄袭chāo xíHSK 7đạo văn世袭shì xíHSK 8kế thừaTừ cận nghĩa:劲吹jìng chuī(gió) thổi mạnh