劲敌[jìng dí] [劲 敌]Lưu từKhácđối thủ đáng gờmChữ trong từ劲jìnsức mạnh敌dí(dạng kết hợp) kẻ thùTừ cùng chữ:劲头jìn tóuHSK 8nhiệt huyết无敌wú díHSK 9vô địch