勉县[miǎn xiàn] [勉 县]Lưu từKháchuyện Miễn ở Hán Trung 汉中 (hàn zhōng), Thiểm TâyChữ trong từ勉miǎnkhích lệ县xiànhuyệnTừ cùng chữ:勉励miǎn lìHSK 6khuyến khích勉强miǎn qiǎngHSK 8làm một cách khó khăn