北圻[běi qí] [北 圻]Lưu từKhácTonkin, miền bắc Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa PhápChữ trong từ北běiphía bắc圻qíranh giớiTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực