圻[qí]Lưu từKhácranh giới; một đường biênTừ ghép:北圻běi qíTonkin, miền bắc Việt Nam trong thời kỳ thuộc địa Pháp蒲圻pú qíPuqi, tên cũ của Chibi, thành phố cấp huyện 赤壁市 (chì bì shì), thuộc…蒲圻市pú qí shìPuqi, tên cũ của Chibi, thành phố cấp huyện 赤壁市 (chì bì shì), thuộc…Từ cận nghĩa:界jièHSK 6ranh giới边界biān jièHSK 7ranh giới境界jìng jièHSK 8ranh giới界限jiè xiànHSK 8ranh giới垓gāiranh giới埸yìranh giới堮èranh giới徼jiàoranh giới畛zhěnranh giớiXem thêm (3)