北汽[běi qì] [北 汽]Lưu từKhácCông ty Ô tô Bắc Kinh (BAW); viết tắt của 北京汽车制造厂有限公司 (běi jīng qì chē zhì zào chǎng yǒu xiàn gōng sī)Chữ trong từ北běiphía bắc汽qìhơi nướcTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực