北纬[běi wěi] [北 纬]Lưu từKhácvĩ độ bắcChữ trong từ北běiphía bắc纬wěivĩ độTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực经纬jīng wěiHSK 6sợi dọc và sợi ngang