经纬【經緯】
[jīng wěi] [经 纬]
1.sợi dọc và sợi ngang; kinh độ và vĩ độ; điểm chính yếu
织物的经线和纬线;经度和纬度。
这块布料的经纬编织得非常紧密。
zhè kuài bù liào de jīng wěi biān zhī de fēi cháng jǐn mì.Các sợi dọc và sợi ngang của mảnh vải này được dệt rất chặt chẽ.
2.đầu đuôi; ngọn ngành; diễn biến sự việc
事情的本末、原委或经过。
调查人员详细询问了事件的经纬。
diào chá rén yuán xiáng xì xún wèn le shì jiàn de jīng wěi.Nhân viên điều tra hỏi kỹ về ngọn ngành sự việc.