经纬密度[jīng wěi mì dù] [经 纬 密 度]Lưu từKhác(textiles) mật độ sợi vảiChữ trong từ经jīngkinh điển纬wěivĩ độ密mìbí mật度dùvượt quaTừ cùng chữ:态度tài duHSK 2cách thức温度wēn dùHSK 2nhiệt độ经常jīng chángHSK 2thường经理jīng lǐHSK 2quản lý经过jīng guòHSK 2đi qua角度jiǎo dùHSK 2góc制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)程度chéng dùHSK 3mức độ经历jīng lìHSK 3kinh nghiệmXem thêm (3)