经纬线
[jīng wěi xiàn] [经 纬 线]
đường vĩ độ và kinh độ; sợi dọc và sợi ngang
纺织工人熟练地交织着经纬线。
fǎng zhī gōng rén shú liàn dì jiāo zhī zhe jīng wěi xiàn.Công nhân dệt may thuần thục đan xen các sợi dọc và sợi ngang.
[jīng wěi xiàn] [经 纬 线]
đường vĩ độ và kinh độ; sợi dọc và sợi ngang
纺织工人熟练地交织着经纬线。
fǎng zhī gōng rén shú liàn dì jiāo zhī zhe jīng wěi xiàn.Công nhân dệt may thuần thục đan xen các sợi dọc và sợi ngang.