北魏[běi wèi] [北 魏]Lưu từKhácNgụy thời Bắc triều (386-534), do chi nhánh Thác Bạt 拓跋 của Tiên Ti 鲜卑 thành lậpChữ trong từ北běiphía bắc魏wèitên của một nước chư hầu thời nhà Chu từ năm 661 TCN ở Sơn Tây, một…Từ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực