北鼻[běi bí] [北 鼻]Lưu từKhácbaby (từ mượn)Chữ trong từ北běiphía bắc鼻bímũiTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực