匝加利亚[zā jiā lì yà] [匝 加 利 亚]Lưu từKhácXa-cha-riChữ trong từ匝zā(văn học) bao quanh加jiāthêm利lìsắc bén亚yàthứ haiTừ cận nghĩa:撒迦利亚sā jiā lì yàXa-cha-ri (tên)