撒迦利亚[sā jiā lì yà] [撒 迦 利 亚]Lưu từKhácXa-cha-ri (tên); Xa-cha-ri (nhà tiên tri Cựu Ước)Chữ trong từ撒sāthả ra迦jiāâm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáo利lìsắc bén亚yàthứ haiTừ ghép:撒迦利亚书sā jiā lì yà shūSách Xa-cha-riTừ cùng chữ:撒谎sā huǎngHSK 8nói dối