撒迦利亚书[sā jiā lì yà shū] [撒 迦 利 亚 书]Lưu từKhácSách Xa-cha-riChữ trong từ撒sāthả ra迦jiāâm đọc phiên âm cho các thuật ngữ Phật giáo利lìsắc bén亚yàthứ hai书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thư念书niàn shūHSK 8đọcXem thêm (2)