匹兹堡[pǐ zī bǎo] [匹 兹 堡]Lưu từKhácPittsburgh (Pennsylvania)Chữ trong từ匹pǐlượng từ cho ngựa, la兹zībây giờ堡bǎo(hình thức kết hợp) pháo đàiTừ cùng chữ:城堡chéng bǎoHSK 6lâu đài匹配pǐ pèiHSK 8phối hoặc kết hôn