卖傻[mài shǎ] [卖 傻]Lưu từKhácgiả ngu; ngốc nghếchChữ trong từ卖màibán傻shǎngu ngốcTừ ghép:装疯卖傻zhuāng fēng mài shǎgiả ngu (thành ngữ)Từ cùng chữ:卖弄mài nongHSK 8phô trươngTừ cận nghĩa:装傻zhuāng shǎgiả ngu装蒜zhuāng suàngiả ngu装疯卖傻zhuāng fēng mài shǎgiả ngu (thành ngữ)