装傻[zhuāng shǎ] [装 傻]Lưu từKhácgiả ngu; giả vờ ngây thơChữ trong từ装zhuāngcho vào傻shǎngu ngốcTừ cùng chữ:装修zhuāng xiūHSK 4trang trí装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt装饰zhuāng shìHSK 5trang trí装卸zhuāng xièHSK 6bốc xếp装备zhuāng bèiHSK 6trang bị装扮zhuāng bànHSK 9trang tríTừ cận nghĩa:卖傻mài shǎgiả ngu装蒜zhuāng suàngiả ngu装疯卖傻zhuāng fēng mài shǎgiả ngu (thành ngữ)