卖破绽[mài pò zhàn] [卖 破 绽]Lưu từKhácgiả vờ hớ hênh để đánh lừa đối thủ (trong trận đấu, chiến đấu, v.v.)Chữ trong từ卖màibán破pòhỏng绽zhànnở tungTừ cùng chữ:卖弄mài nongHSK 8phô trương