绽
[zhàn]
nở tung; toạc ra
看了,肉眼根本看不出破绽。这是初步的检查报告,您看看。
kàn le, ròu yǎn gēn běn kàn bù chū pò zhàn. zhè shì chū bù de jiǎn chá bào gào, nín kàn kàn.Xem rồi, mắt thường căn bản không nhìn ra sơ hở. Đây là báo cáo kiểm tra sơ bộ, thầy xem thử.
Trong bài: Giá trị pháp lý của chứng cứ số thời AI · 不言而喻他在慌乱中不小心露出了破绽。
tā zài huāng luàn zhōng bù xiǎo xīn lù chū le pò zhàn.Trong lúc hoảng loạn, anh ấy đã vô tình để lộ sơ hở.
真的吗?视频里的口型和声音几乎毫无破绽,太不可思议了。
zhēn de ma? shì pín lǐ de kǒu xíng hé shēng yīn jī hū háo wú pò zhàn, tài bù kě sī yì le.Thật sao? Khẩu hình và giọng nói trong video hầu như không có sơ hở, thật khó tin.
Trong bài: Tác động của công nghệ Deepfake tới truyền thông · 岂