绽破[zhàn pò] [绽 破]Lưu từKhácnổ tung; rách toạcChữ trong từ绽zhànnở tung破pòhỏngTừ cùng chữ:打破dǎ pòHSK 3làm vỡ突破tū pòHSK 5đột phá绽放zhàn fàngHSK 9nở rộTừ cận nghĩa:绽zhànnở tung