突破
[tū pò] [突 破]
đột phá; tạo ra bước đột phá; vượt qua (chướng ngại)
打破某种局限、界限或困难。
经过多年努力,他们终于突破了技术难题。
jīng guò duō nián nǔ lì, tā men zhōng yú tū pò le jì shù nán tí.Sau nhiều năm nỗ lực, họ cuối cùng đã đột phá được vấn đề kỹ thuật.
Bước đột phá; sự đột phá
指取得的重大进展或成就。
科学家在医学研究上取得了新突破。
kē xué jiā zài yī xué yán jiū shàng qǔ dé le xīn tū pò.Các nhà khoa học đã đạt được bước đột phá mới trong nghiên cứu y học.
我理解,但城市规划确实需要突破。
wǒ lǐ jiě, dàn chéng shì guī huà què shí xū yào tū pò.Tôi hiểu, nhưng quy hoạch đô thị quả thực cần sự bứt phá.
Trong bài: Thúc đẩy dự án kiến trúc xanh đô thị · 即使…也…只要静下心来,问题总能找到突破口的。
zhǐ yào jìng xià xīn lái, wèn tí zǒng néng zhǎo dào tū pò kǒu de.Chỉ cần tĩnh tâm lại, vấn đề rồi sẽ tìm được bước đột phá thôi.
Trong bài: Áp lực nghiên cứu học thuật · 唯有科学家在研究中获得了重大突破。
kē xué jiā zài yán jiū zhōng huò dé le zhòng dà tū pò.Các nhà khoa học đã đạt được đột phá quan trọng trong nghiên cứu.