突破点[tū pò diǎn] [突 破 点]Lưu từKhácđiểm đột phá (quân sự); đột pháChữ trong từ突tūlao ra破pòhỏng点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm突出tū chūHSK 3nổi bật突然tū ránHSK 3đột ngột缺点quē diǎnHSK 3điểm yếuXem thêm (3)