冲破
[chōng pò] [冲 破]
đột phá; vượt qua chướng ngại nhanh chóng
战士们勇敢地冲破了敌人的重重封锁。
zhàn shì men yǒng gǎn dì chōng pò le dí rén de chóng chóng fēng suǒ.Các chiến sĩ dũng cảm xông qua tầng tầng lớp lớp phong tỏa của kẻ địch.
[chōng pò] [冲 破]
đột phá; vượt qua chướng ngại nhanh chóng
战士们勇敢地冲破了敌人的重重封锁。
zhàn shì men yǒng gǎn dì chōng pò le dí rén de chóng chóng fēng suǒ.Các chiến sĩ dũng cảm xông qua tầng tầng lớp lớp phong tỏa của kẻ địch.